pistol grip

pistol grip

A carpenter firmly holds the saw by its pistol grip.

Định nghĩa

Danh từ:
- Tay cầm hình dạng như báng súng lục: "pistol grip" một loại tay cầm được thiết kế cong dốc, giống với phần báng của một khẩu súng lục, thường thấy trên súng, cưa máy, máy khoan, hoặc các dụng cụ khác để tăng độ thoải mái kiểm soát khi sử dụng.

dụ sử dụng
  • (Máy khoan điện tay cầm hình báng súng lục thoải mái giúp giảm mỏi tay.)
  • (Khẩu súng trường này được trang bị tay cầm hình báng súng lục công thái học để tăng độ chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a pistol grip": tay cầm dạng báng súng lục. (Nhiều loại cưa hiện đại tay cầm dạng báng súng lục để dễ thao tác hơn.)
  • "pistol grip stock": báng súng tay cầm dạng báng súng lục (thường dùng trong súng thể thao hoặc súng săn). (Khẩu súng săn báng súng với tay cầm dạng báng súng lục để cải thiện khả năng kiểm soát.)
Biến thể từ gần giống
  • Pistol-grip (tính từ): dạng tay cầm giống báng súng lục. (một tay cầm dạng báng súng lục)
  • Grip (danh từ): tay cầm, phần nắm. (Tay cầm của dụng cụ được làm bằng cao su.)
Từ đồng nghĩa
  • Ergonomic handle: tay cầm công thái học (nhấn mạnh tính thoải mái hiệu quả).
  • Contoured grip: tay cầm đường cong (theo hình dáng tay).
Thành ngữ liên quan
  • "Get a grip": giữ vững, kiểm soát (không liên quan trực tiếp đến "pistol grip" nhưng chứa từ "grip"). (Bạn cần kiểm soát tình hình.)

Lưu ý: "pistol grip" một danh từ ghép, không nên nhầm lẫn với "pistol" (súng lục) hoặc "grip" (sự nắm chặt).